little woman

/ˈlɪtəl ˈwʊmən/
Danh từ
  1. Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy ít đi, đàn bà.
    Used other than figuratively or idiomatically: see little, woman.
    Từ đồng nghĩa:little lady
  2. (Thân mật) Vợ.
    (informal) A wife.
    Từ đồng nghĩa:little lady
  3. (ngôn ngữ) Một người nữ mắc bệnh lùn, hoặc vóc dáng thấp bé do một tình trạng bệnh lý.
    (euphemistic) A female person with dwarfism, or short stature resulting from a medical condition.
    Từ đồng nghĩa:little lady
🎬 Nghe “little woman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish